TÍNH NÄ‚NG PHẦN CỨNG
Network Type
HSPA+/HSUPA/HSDPA/UMTS
Giao Diện
1 cổng micro USB cho việc cấp nguồn
Nút
Nút nguồn Mở/Tắt Nút Khởi động lại
Ăng ten
Ăng ten ngầm
Tốc Äá»™ Dữ Liệu
Tải xuống: 21.6Mbps ; Tải lên: 5.76Mbps
Kích Thước ( W x D x H )
3.7×2.2×0.8in.(94×56.7×19.8mm)
Cấp Nguồn
Pin sạc 2000mAh bên trong, 5VDC/1.0A
Äầu Äá»c Thẻ Micro SD
Lên đến 32G
Band
WCDMA:2100/1900/900Mhz GSM: 850/900/1800/1900Mhz
OLED Display
Äá»™ mạnh cá»§a sóng, Dạng mạng (2G/3G), Trạng thái Wi-Fi, Tin nhắn,Ttrạng thái kết nối Internet, Báo hiệu pin, Chế độ tá»± động và Thống kê lưu lượng
TÍNH NÄ‚NG KHÔNG DÂY
Chuẩn Không Dây
IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n
Tần Số
2.4-2.4835GHz
EIRP
<20dBm
Bảo Máºt Không Dây
Há»— trợ WEP 64/128bit, WPA-PSK/WPA2-PSK, Lá»c địa chỉ MAC không dây, Kích hoạt/Vô hiệu hóa Broadcast SSID
DHCP
Máy chá»§ DHCP, Danh sách máy khách DHCP
OTHERS
Certification
CE, FCC, RoHS
Package Contents
3G Mobile Wi-Fi M5350 Battery Power Adapter Micro USB Cradle Quick Installation Guide
System Requirements
Windows 8/7/vista/XP,Mac OS, Android, iOS
Weight
92.5g (Ä‘ã bao gồm pin)